Tổng hợp các cụm collocations hay gặp khi thi aptis (p2)
Những cụm từ giúp câu Speaking & Writing “TÂY” hơn
Nếu đã lưu Phần 1, hôm nay chúng ta tiếp tục với 50 collocations còn lại.
Điểm đặc biệt của nhóm này là rất nhiều cụm có thể dùng trực tiếp khi nói về:
📌 học tập
📌 công việc
📌 cuộc sống
📌 môi trường
📌 công nghệ
📌 du lịch
📌 các vấn đề xã hội
Đây đều là những chủ đề rất quen thuộc trong Aptis.
1️⃣ BREAK – “PHÁ VỠ / VI PHẠM”Break the law – phạm luật
Break a habit – bỏ một thói quen
Break the rules – vi phạm quy tắc
Break a record – phá kỷ lục
Break the news – báo tin
Break free – thoát khỏi
Break the silence – phá vỡ sự im lặng
Break a promise – thất hứa
Ví dụ:
It is difficult to break a bad habit.
Hoặc trong Speaking:
People should not break the law, even when they are under pressure.
💡 BREAK không chỉ là “làm vỡ”.
2️⃣ COME – “XẢY ĐẾN / TRỞ THÀNH”Come true – trở thành sự thật
Come first – đứng đầu / được ưu tiên
Come prepared – đến với sự chuẩn bị đầy đủ
Come to mind – nảy ra trong đầu
Come across – tình cờ gặp
Come into effect – có hiệu lực
Come to an end – kết thúc
⭐ Cụm rất hay cho Writing:
The new policy will come into effect next year.
⭐ Và một cụm rất tự nhiên khi Speaking:
3️⃣ KEEP – “DUY TRÌ”The first thing that comes to mind is...
Keep a promise – giữ lời hứa
Keep in touch – giữ liên lạc
Keep a secret – giữ bí mật
Keep calm – giữ bình tĩnh
Keep track of – theo dõi
Keep a diary – viết nhật ký
Keep control of – kiểm soát
Keep quiet – giữ im lặng
Keep fit – giữ dáng / duy trì sức khỏe
💡 Mẹo nhớ:
👉 KEEP = duy trì một trạng thái hoặc hành động
4️⃣ SET – “ĐẶT / THIẾT LẬP”We should keep calm when dealing with difficult situations.
Set an alarm – đặt báo thức
Set a goal – đặt mục tiêu
Set a record – thiết lập kỷ lục
Set a table – dọn bàn ăn
Set fire to – châm lửa / đốt cháy
Set free – thả tự do
Set a date – ấn định ngày
Set an example – nêu gương
Set a limit – đặt giới hạn
⭐ Cực hữu ích khi nói về mục tiêu:
5️⃣ PAY – “TRẢ / DÀNH”Everyone should set realistic goals for the future.
Pay attention – chú ý
Pay a visit – ghé thăm
Pay cash – trả bằng tiền mặt
Pay by card – trả bằng thẻ
Pay interest – trả lãi
Pay a fine – nộp phạt
Pay respect to – tỏ lòng kính trọng
Pay a compliment – dành lời khen
Pay the bill – thanh toán hóa đơn
⭐ PAY ATTENTION là cụm phải thuộc lòng:
Students should pay attention to their teachers.
⚠️ Cấu trúc:
pay attention to + N/V-ing
6️⃣ CATCH – “BẮT / BẮT GẶP”Catch a cold – bị cảm lạnh
Catch a bus/train – bắt xe buýt/tàu
Catch fire – bốc cháy
Catch someone's eye – thu hút sự chú ý
Catch a glimpse of – nhìn thoáng qua
Catch a thief – bắt tên trộm
Catch one's breath – lấy lại hơi thở
Catch the flu – bị cúm
Catch sight of – bắt gặp
Ví dụ:
7️⃣ RUN – “CHẠY / VẬN HÀNH / CẠN”I caught a glimpse of an old friend at the station.
Đây là một động từ rất dễ gây nhầm.
Run a business – điều hành doanh nghiệp
Run out of – hết / cạn
Run a risk – chấp nhận rủi ro
Run a test – tiến hành kiểm tra
Run late – bị trễ giờ
Run dry – cạn / khô
Run a marathon – chạy marathon
⭐ Đặc biệt nhớ:
We are running out of time.
= Chúng ta sắp hết thời gian.
👉 Đây là một cụm cực hữu ích khi nói về deadline, học tập hoặc công việc.
8️⃣ TURN – “XOAY / CHUYỂN / TRỞ NÊN”Turn left / right – rẽ trái / phải
Turn a page – lật trang
Turn back – quay lại
Turn a corner – rẽ qua góc đường
Turn red / green – chuyển sang đỏ / xanh
Turn 18 – tròn 18 tuổi
Turn upside down – lật ngược
💡 Đừng chỉ nhớ:
turn = xoay
Vì:
9️⃣ LOOK – “NHÌN / TÌM / CHĂM SÓC”turn 18 = tròn 18 tuổi
turn red = chuyển sang màu đỏ
Look after – chăm sóc
Look for – tìm kiếm
Look forward to – mong chờ
Look up – tra cứu
Look like – trông giống
Look around – nhìn quanh
Look closer – nhìn kỹ hơn
Look confident – trông tự tin
⚠️ Cực kỳ quan trọng:
look forward to + V-ing
❌ I look forward to meet you.
✅ I look forward to meeting you.
Đây là một lỗi rất nhiều người học mắc phải.
🔟 GO – “ĐI / TRỞ NÊN / DIỄN RA”Go abroad – đi nước ngoài
Go online – lên mạng
Go shopping – đi mua sắm
Go bankrupt – phá sản
Go crazy / mad – phát điên
Go smoothly – diễn ra suôn sẻ
Go missing – mất tích
Go viral – lan truyền nhanh
⭐ Một cụm rất hữu ích trong Speaking:
Everything went smoothly.
= Mọi thứ diễn ra suôn sẻ.
1️⃣1️⃣ SAVE – “TIẾT KIỆM / GIỮ LẠI”Save time – tiết kiệm thời gian
Save money – tiết kiệm tiền
Save energy – tiết kiệm năng lượng
Save space – tiết kiệm không gian
Save lives – cứu mạng sống
Save a seat – giữ chỗ
Save a document – lưu tài liệu
Save one's strength – giữ sức
⭐ Rất dễ áp dụng vào chủ đề môi trường:
1️⃣2️⃣ SPEND – “DÀNH / TIÊU”Using public transport can save energy and reduce pollution.
Spend time – dành thời gian
Spend money – tiêu tiền
Spend a fortune – tiêu/tốn một khoản tiền lớn
Spend the night – ở qua đêm
Spend wisely – chi tiêu hợp lý
Spend energy – tiêu tốn năng lượng
Spend hours – dành nhiều giờ
Spend a holiday – dành kỳ nghỉ
🔥 Và đây là 2 cấu trúc phải thuộc:
SPEND + TIME + V-ING
I spend two hours studying English every day.
SPEND + MONEY + ON + N
🎯 VẬY LÀ BẠN ĐÃ CÓ TRONG TAY BỘ 100 COLLOCATIONS!I spend a lot of money on books.
Nhưng nhớ:
❌ Học thuộc nghĩa tiếng Việt ≠ sử dụng được.
Muốn biến collocations thành vốn từ chủ động, hãy áp dụng công thức:
COLLOCATION → CÂU MẪU → CÂU CỦA BẠN → ĐƯA VÀO SPEAKING/WRITING
Ví dụ:
pay attention
→ Students should pay attention in class.
Sau đó tự biến đổi:
→ Students should pay more attention to their teachers.
→ I think young people should pay more attention to environmental problems.
💡 Chỉ một collocation nhưng có thể phát triển thành rất nhiều câu trả lời Aptis.
📌 Lưu cả Phần 1 + Phần 2 và học dần. Không cần nhồi 100 cụm trong một ngày.
👉 Mỗi ngày 10 cụm + đặt câu với 5 cụm = sau 10 ngày bạn đã có một bộ collocations đủ dùng cho rất nhiều chủ đề Aptis.
Chúc các bạn thi tốt !