← Mẹo chung

📌 Chung

Tổng hợp các cụm collocations hay gặp khi thi aptis (p2)

20/08/2026 · 8 lượt xem
🔥 50 COLLOCATIONS APTIS PHẢI BIẾT – PHẦN 2

Những cụm từ giúp câu Speaking & Writing “TÂY” hơn

Nếu đã lưu Phần 1, hôm nay chúng ta tiếp tục với 50 collocations còn lại.

Điểm đặc biệt của nhóm này là rất nhiều cụm có thể dùng trực tiếp khi nói về:

📌 học tập
📌 công việc
📌 cuộc sống
📌 môi trường
📌 công nghệ
📌 du lịch
📌 các vấn đề xã hội

Đây đều là những chủ đề rất quen thuộc trong Aptis.

1️⃣ BREAK – “PHÁ VỠ / VI PHẠM”
  • Break the law – phạm luật

  • Break a habit – bỏ một thói quen

  • Break the rules – vi phạm quy tắc

  • Break a record – phá kỷ lục

  • Break the news – báo tin

  • Break free – thoát khỏi

  • Break the silence – phá vỡ sự im lặng

  • Break a promise – thất hứa

Ví dụ:

It is difficult to break a bad habit.

Hoặc trong Speaking:

People should not break the law, even when they are under pressure.

💡 BREAK không chỉ là “làm vỡ”.

2️⃣ COME – “XẢY ĐẾN / TRỞ THÀNH”
  • Come true – trở thành sự thật

  • Come first – đứng đầu / được ưu tiên

  • Come prepared – đến với sự chuẩn bị đầy đủ

  • Come to mind – nảy ra trong đầu

  • Come across – tình cờ gặp

  • Come into effect – có hiệu lực

  • Come to an end – kết thúc

⭐ Cụm rất hay cho Writing:

The new policy will come into effect next year.

⭐ Và một cụm rất tự nhiên khi Speaking:

The first thing that comes to mind is...

3️⃣ KEEP – “DUY TRÌ”
  • Keep a promise – giữ lời hứa

  • Keep in touch – giữ liên lạc

  • Keep a secret – giữ bí mật

  • Keep calm – giữ bình tĩnh

  • Keep track of – theo dõi

  • Keep a diary – viết nhật ký

  • Keep control of – kiểm soát

  • Keep quiet – giữ im lặng

  • Keep fit – giữ dáng / duy trì sức khỏe

💡 Mẹo nhớ:

👉 KEEP = duy trì một trạng thái hoặc hành động

We should keep calm when dealing with difficult situations.

4️⃣ SET – “ĐẶT / THIẾT LẬP”
  • Set an alarm – đặt báo thức

  • Set a goal – đặt mục tiêu

  • Set a record – thiết lập kỷ lục

  • Set a table – dọn bàn ăn

  • Set fire to – châm lửa / đốt cháy

  • Set free – thả tự do

  • Set a date – ấn định ngày

  • Set an example – nêu gương

  • Set a limit – đặt giới hạn

⭐ Cực hữu ích khi nói về mục tiêu:

Everyone should set realistic goals for the future.

5️⃣ PAY – “TRẢ / DÀNH”
  • Pay attention – chú ý

  • Pay a visit – ghé thăm

  • Pay cash – trả bằng tiền mặt

  • Pay by card – trả bằng thẻ

  • Pay interest – trả lãi

  • Pay a fine – nộp phạt

  • Pay respect to – tỏ lòng kính trọng

  • Pay a compliment – dành lời khen

  • Pay the bill – thanh toán hóa đơn

PAY ATTENTION là cụm phải thuộc lòng:

Students should pay attention to their teachers.

⚠️ Cấu trúc:

pay attention to + N/V-ing

6️⃣ CATCH – “BẮT / BẮT GẶP”
  • Catch a cold – bị cảm lạnh

  • Catch a bus/train – bắt xe buýt/tàu

  • Catch fire – bốc cháy

  • Catch someone's eye – thu hút sự chú ý

  • Catch a glimpse of – nhìn thoáng qua

  • Catch a thief – bắt tên trộm

  • Catch one's breath – lấy lại hơi thở

  • Catch the flu – bị cúm

  • Catch sight of – bắt gặp

Ví dụ:

I caught a glimpse of an old friend at the station.

7️⃣ RUN – “CHẠY / VẬN HÀNH / CẠN”

Đây là một động từ rất dễ gây nhầm.

  • Run a business – điều hành doanh nghiệp

  • Run out of – hết / cạn

  • Run a risk – chấp nhận rủi ro

  • Run a test – tiến hành kiểm tra

  • Run late – bị trễ giờ

  • Run dry – cạn / khô

  • Run a marathon – chạy marathon

⭐ Đặc biệt nhớ:

We are running out of time.

= Chúng ta sắp hết thời gian.

👉 Đây là một cụm cực hữu ích khi nói về deadline, học tập hoặc công việc.

8️⃣ TURN – “XOAY / CHUYỂN / TRỞ NÊN”
  • Turn left / right – rẽ trái / phải

  • Turn a page – lật trang

  • Turn back – quay lại

  • Turn a corner – rẽ qua góc đường

  • Turn red / green – chuyển sang đỏ / xanh

  • Turn 18 – tròn 18 tuổi

  • Turn upside down – lật ngược

💡 Đừng chỉ nhớ:

turn = xoay

Vì:

turn 18 = tròn 18 tuổi
turn red = chuyển sang màu đỏ

9️⃣ LOOK – “NHÌN / TÌM / CHĂM SÓC”
  • Look after – chăm sóc

  • Look for – tìm kiếm

  • Look forward to – mong chờ

  • Look up – tra cứu

  • Look like – trông giống

  • Look around – nhìn quanh

  • Look closer – nhìn kỹ hơn

  • Look confident – trông tự tin

⚠️ Cực kỳ quan trọng:

look forward to + V-ing

I look forward to meet you.

I look forward to meeting you.

Đây là một lỗi rất nhiều người học mắc phải.

🔟 GO – “ĐI / TRỞ NÊN / DIỄN RA”
  • Go abroad – đi nước ngoài

  • Go online – lên mạng

  • Go shopping – đi mua sắm

  • Go bankrupt – phá sản

  • Go crazy / mad – phát điên

  • Go smoothly – diễn ra suôn sẻ

  • Go missing – mất tích

  • Go viral – lan truyền nhanh

⭐ Một cụm rất hữu ích trong Speaking:

Everything went smoothly.

= Mọi thứ diễn ra suôn sẻ.

1️⃣1️⃣ SAVE – “TIẾT KIỆM / GIỮ LẠI”
  • Save time – tiết kiệm thời gian

  • Save money – tiết kiệm tiền

  • Save energy – tiết kiệm năng lượng

  • Save space – tiết kiệm không gian

  • Save lives – cứu mạng sống

  • Save a seat – giữ chỗ

  • Save a document – lưu tài liệu

  • Save one's strength – giữ sức

⭐ Rất dễ áp dụng vào chủ đề môi trường:

Using public transport can save energy and reduce pollution.

1️⃣2️⃣ SPEND – “DÀNH / TIÊU”
  • Spend time – dành thời gian

  • Spend money – tiêu tiền

  • Spend a fortune – tiêu/tốn một khoản tiền lớn

  • Spend the night – ở qua đêm

  • Spend wisely – chi tiêu hợp lý

  • Spend energy – tiêu tốn năng lượng

  • Spend hours – dành nhiều giờ

  • Spend a holiday – dành kỳ nghỉ

🔥 Và đây là 2 cấu trúc phải thuộc:

SPEND + TIME + V-ING

I spend two hours studying English every day.

SPEND + MONEY + ON + N

I spend a lot of money on books.

🎯 VẬY LÀ BẠN ĐÃ CÓ TRONG TAY BỘ 100 COLLOCATIONS!

Nhưng nhớ:

❌ Học thuộc nghĩa tiếng Việt ≠ sử dụng được.

Muốn biến collocations thành vốn từ chủ động, hãy áp dụng công thức:

COLLOCATION → CÂU MẪU → CÂU CỦA BẠN → ĐƯA VÀO SPEAKING/WRITING

Ví dụ:

pay attention

Students should pay attention in class.

Sau đó tự biến đổi:

Students should pay more attention to their teachers.

I think young people should pay more attention to environmental problems.

💡 Chỉ một collocation nhưng có thể phát triển thành rất nhiều câu trả lời Aptis.

📌 Lưu cả Phần 1 + Phần 2 và học dần. Không cần nhồi 100 cụm trong một ngày.

👉 Mỗi ngày 10 cụm + đặt câu với 5 cụm = sau 10 ngày bạn đã có một bộ collocations đủ dùng cho rất nhiều chủ đề Aptis.

Chúc các bạn thi tốt !