← Mẹo chung

📌 Chung

Tổng hợp các cụm collocations hay gặp khi thi aptis (p1)

20/08/2026 · 7 lượt xem
🔥 50 COLLOCATIONS APTIS PHẢI BIẾT – PHẦN 1

Đừng học từ đơn! Hãy học theo CỤM để Speaking & Writing tự nhiên hơn

Bạn có từng gặp tình huống này chưa?

Bạn biết:

  • decision = quyết định

  • homework = bài tập về nhà

  • advice = lời khuyên

Nhưng khi đặt câu lại không biết dùng make, do, give hay take?

Đó chính là lý do bạn cần học collocations.

👉 Collocation là những từ thường đi với nhau một cách tự nhiên trong tiếng Anh.

Ví dụ:

do a decision
make homework
take advice

make a decision
do homework
give advice

Trong Aptis, việc sử dụng đúng collocations không chỉ giúp bạn tránh lỗi từ vựng mà còn khiến câu trả lời tự nhiên và linh hoạt hơn.

Hôm nay cùng học 50 collocations nền tảng với 6 động từ cực kỳ quan trọng: MAKE – TAKE – GIVE – HAVE – DO – GET.

1️⃣ MAKE – “TẠO RA” MỘT KẾT QUẢ

Hãy nhớ:

👉 MAKE thường đi với những thứ bạn tạo ra, đạt được hoặc đưa ra.

  • Make money – kiếm tiền

  • Make progress – tiến bộ

  • Make a plan – lên kế hoạch

  • Make a decision – đưa ra quyết định

  • Make a mistake – mắc lỗi

  • Make a choice – đưa ra lựa chọn

  • Make friends – kết bạn

  • Make noise – làm ồn

  • Make an effort – nỗ lực

📌 Một cụm cực hữu ích cho Aptis:

I need to make a decision about my future.

Hoặc:

Students should make an effort to improve their English.

💡 Mẹo nhớ:
MAKE = tạo ra một thứ/kết quả

2️⃣ TAKE – “THỰC HIỆN / TIẾP NHẬN”

TAKE xuất hiện rất nhiều trong các hoạt động thường ngày.

  • Take a break – nghỉ giải lao

  • Take notes – ghi chú

  • Take a seat – ngồi

  • Take a photo – chụp ảnh

  • Take a shower – tắm

  • Take action – hành động

  • Take care of – chăm sóc

  • Take a trip – đi du lịch

  • Take responsibility – chịu trách nhiệm

⭐ Đặc biệt cần nhớ:

take responsibility for + N/V-ing

We should take responsibility for our actions.

Và:

take care of + someone/something

Parents should take care of their children.

💡 Mẹo nhớ:
Khi nói về một hoạt động như nghỉ, chụp ảnh, ghi chú, hành động → thử nghĩ đến TAKE trước.

3️⃣ GIVE – “ĐƯA RA / CUNG CẤP”

Đây là nhóm rất hữu ích khi nói về ý kiến, lời khuyên, thông tin và giao tiếp.

  • Give advice – đưa ra lời khuyên

  • Give a hand – giúp đỡ

  • Give a speech – phát biểu

  • Give someone a lift – cho ai đi nhờ

  • Give a compliment – dành lời khen

  • Give a warning – đưa ra cảnh báo

  • Give a presentation – thuyết trình

  • Give an example – đưa ra ví dụ

⭐ Trong Speaking, bạn có thể dùng:

Let me give you an example.

My teacher gave me some useful advice.

⚠️ Nhớ:

give advice
không phải ❌ give an advice

👉 Advice là danh từ không đếm được.

4️⃣ HAVE – “CÓ / TRẢI QUA / THỰC HIỆN”
  • Have lunch – ăn trưa

  • Have dinner – ăn tối

  • Have a rest – nghỉ ngơi

  • Have a nap – chợp mắt

  • Have a look – xem thử

  • Have an idea – có một ý tưởng

  • Have a headache – bị đau đầu

  • Have a conversation – trò chuyện

Ví dụ:

I usually have lunch with my colleagues.

We had a long conversation about our future plans.

💡 Thay vì học:

conversation = cuộc trò chuyện

Hãy học luôn:

have a conversation = trò chuyện

Đây chính là cách học giúp bạn phản xạ nhanh hơn khi Speaking.

5️⃣ DO – “LÀM CÔNG VIỆC / NHIỆM VỤ”

Một trong những lỗi kinh điển:

make homework

do homework

Các cụm cần nhớ:

  • Do homework – làm bài tập về nhà

  • Do the dishes – rửa bát

  • Do research – nghiên cứu

  • Do someone a favor – giúp ai một việc

  • Do business – kinh doanh

  • Do your best – cố gắng hết sức

  • Do housework – làm việc nhà

  • Do exercise – tập thể dục

💡 Mẹo:

👉 DO + công việc / nhiệm vụ

I have to do my homework before going out.

You should always do your best in an exam.

⚠️ Lưu ý nhỏ: Trong tiếng Anh tự nhiên, do exercise dùng được, nhưng exercise thường cũng được dùng như danh từ không đếm được: I exercise every day.

6️⃣ GET – “TRỞ NÊN / ĐẠT ĐƯỢC / NHẬN ĐƯỢC”

GET rất quan trọng vì nó có thể diễn tả sự thay đổi trạng thái.

  • Get ready – chuẩn bị sẵn sàng

  • Get dressed – mặc quần áo

  • Get married – kết hôn

  • Get lost – bị lạc

  • Get angry – trở nên tức giận

  • Get better – trở nên tốt hơn

  • Get a job – có được công việc

  • Get home – về nhà

  • Get permission – được cho phép

⭐ Công thức cực đáng nhớ:

GET + adjective = trở nên...

get angry
get tired
get better
get nervous

Ví dụ:

I usually get nervous before an important exam.

🎯 50 cụm này nên học thế nào?

❌ Đừng đọc 50 cụm → học nghĩa tiếng Việt → hôm sau quên sạch.

Hãy học theo 4 bước:

1. Nhìn cụm
2. Đọc thành tiếng
3. Đặt một câu
4. Cố gắng sử dụng lại trong Speaking/Writing

Ví dụ:

make progress

I have made a lot of progress in English.

Sau đó thử biến đổi:

I want to make more progress in the future.

👉 Khi bạn có thể tự tạo câu mới, collocation mới thực sự trở thành vốn từ chủ động.

📌 Lưu bài này lại và học từng nhóm một.

PHẦN 2, chúng ta sẽ tiếp tục với những collocations cực hữu ích khác: BREAK – COME – KEEP – SET – PAY – CATCH – RUN – TURN – LOOK – GO – SAVE – SPEND.

Chúc các bạn ôn thi hiệu quả!