Tổng hợp các cụm collocations hay gặp khi thi aptis (p1)
Đừng học từ đơn! Hãy học theo CỤM để Speaking & Writing tự nhiên hơn
Bạn có từng gặp tình huống này chưa?
Bạn biết:
decision = quyết định
homework = bài tập về nhà
advice = lời khuyên
Nhưng khi đặt câu lại không biết dùng make, do, give hay take?
Đó chính là lý do bạn cần học collocations.
👉 Collocation là những từ thường đi với nhau một cách tự nhiên trong tiếng Anh.
Ví dụ:
❌ do a decision
❌ make homework
❌ take advice
✅ make a decision
✅ do homework
✅ give advice
Trong Aptis, việc sử dụng đúng collocations không chỉ giúp bạn tránh lỗi từ vựng mà còn khiến câu trả lời tự nhiên và linh hoạt hơn.
Hôm nay cùng học 50 collocations nền tảng với 6 động từ cực kỳ quan trọng: MAKE – TAKE – GIVE – HAVE – DO – GET.
1️⃣ MAKE – “TẠO RA” MỘT KẾT QUẢ
Hãy nhớ:
👉 MAKE thường đi với những thứ bạn tạo ra, đạt được hoặc đưa ra.
Make money – kiếm tiền
Make progress – tiến bộ
Make a plan – lên kế hoạch
Make a decision – đưa ra quyết định
Make a mistake – mắc lỗi
Make a choice – đưa ra lựa chọn
Make friends – kết bạn
Make noise – làm ồn
Make an effort – nỗ lực
📌 Một cụm cực hữu ích cho Aptis:
I need to make a decision about my future.
Hoặc:
Students should make an effort to improve their English.
💡 Mẹo nhớ:
MAKE = tạo ra một thứ/kết quả
TAKE xuất hiện rất nhiều trong các hoạt động thường ngày.
Take a break – nghỉ giải lao
Take notes – ghi chú
Take a seat – ngồi
Take a photo – chụp ảnh
Take a shower – tắm
Take action – hành động
Take care of – chăm sóc
Take a trip – đi du lịch
Take responsibility – chịu trách nhiệm
⭐ Đặc biệt cần nhớ:
take responsibility for + N/V-ing
We should take responsibility for our actions.
Và:
take care of + someone/something
Parents should take care of their children.
💡 Mẹo nhớ:
Khi nói về một hoạt động như nghỉ, chụp ảnh, ghi chú, hành động → thử nghĩ đến TAKE trước.
Đây là nhóm rất hữu ích khi nói về ý kiến, lời khuyên, thông tin và giao tiếp.
Give advice – đưa ra lời khuyên
Give a hand – giúp đỡ
Give a speech – phát biểu
Give someone a lift – cho ai đi nhờ
Give a compliment – dành lời khen
Give a warning – đưa ra cảnh báo
Give a presentation – thuyết trình
Give an example – đưa ra ví dụ
⭐ Trong Speaking, bạn có thể dùng:
Let me give you an example.
My teacher gave me some useful advice.
⚠️ Nhớ:
give advice
không phải ❌ give an advice
👉 Advice là danh từ không đếm được.
4️⃣ HAVE – “CÓ / TRẢI QUA / THỰC HIỆN”Have lunch – ăn trưa
Have dinner – ăn tối
Have a rest – nghỉ ngơi
Have a nap – chợp mắt
Have a look – xem thử
Have an idea – có một ý tưởng
Have a headache – bị đau đầu
Have a conversation – trò chuyện
Ví dụ:
I usually have lunch with my colleagues.
We had a long conversation about our future plans.
💡 Thay vì học:
conversation = cuộc trò chuyện
Hãy học luôn:
have a conversation = trò chuyện
Đây chính là cách học giúp bạn phản xạ nhanh hơn khi Speaking.
5️⃣ DO – “LÀM CÔNG VIỆC / NHIỆM VỤ”Một trong những lỗi kinh điển:
❌ make homework
✅ do homework
Các cụm cần nhớ:
Do homework – làm bài tập về nhà
Do the dishes – rửa bát
Do research – nghiên cứu
Do someone a favor – giúp ai một việc
Do business – kinh doanh
Do your best – cố gắng hết sức
Do housework – làm việc nhà
Do exercise – tập thể dục
💡 Mẹo:
👉 DO + công việc / nhiệm vụ
I have to do my homework before going out.
You should always do your best in an exam.
⚠️ Lưu ý nhỏ: Trong tiếng Anh tự nhiên, do exercise dùng được, nhưng exercise thường cũng được dùng như danh từ không đếm được: I exercise every day.
6️⃣ GET – “TRỞ NÊN / ĐẠT ĐƯỢC / NHẬN ĐƯỢC”GET rất quan trọng vì nó có thể diễn tả sự thay đổi trạng thái.
Get ready – chuẩn bị sẵn sàng
Get dressed – mặc quần áo
Get married – kết hôn
Get lost – bị lạc
Get angry – trở nên tức giận
Get better – trở nên tốt hơn
Get a job – có được công việc
Get home – về nhà
Get permission – được cho phép
⭐ Công thức cực đáng nhớ:
GET + adjective = trở nên...
get angry
get tired
get better
get nervous
Ví dụ:
🎯 50 cụm này nên học thế nào?I usually get nervous before an important exam.
❌ Đừng đọc 50 cụm → học nghĩa tiếng Việt → hôm sau quên sạch.
Hãy học theo 4 bước:
1. Nhìn cụm
2. Đọc thành tiếng
3. Đặt một câu
4. Cố gắng sử dụng lại trong Speaking/Writing
Ví dụ:
make progress
→ I have made a lot of progress in English.
Sau đó thử biến đổi:
I want to make more progress in the future.
👉 Khi bạn có thể tự tạo câu mới, collocation mới thực sự trở thành vốn từ chủ động.
📌 Lưu bài này lại và học từng nhóm một.
Ở PHẦN 2, chúng ta sẽ tiếp tục với những collocations cực hữu ích khác: BREAK – COME – KEEP – SET – PAY – CATCH – RUN – TURN – LOOK – GO – SAVE – SPEND.
Chúc các bạn ôn thi hiệu quả!