← Mẹo tăng điểm Listening

🎧 Listening

Cẩm nang chiến lược tăng band hiệu quả listening aptis

19/08/2026 · 26 lượt xem

🎧 Aptis Listening: Cấu trúc 4 Part và chiến thuật làm bài chi tiết

Aptis Listening là một trong những phần thi khiến nhiều thí sinh mất điểm không phải vì thiếu từ vựng, mà vì không bắt được thông tin quan trọng, bị đánh lạc hướng bởi distractor hoặc không nhận ra cách diễn đạt paraphrase.

Để cải thiện điểm Listening, việc đầu tiên không phải là nghe thật nhiều mà là hiểu rõ từng dạng bài và biết mình cần nghe điều gì.

📌 Lưu ý: Cấu trúc Aptis General và Aptis Advanced có những điểm khác nhau. Bài viết này tập trung vào Aptis General/Aptis ESOL; nếu bạn thi Aptis Advanced, hãy xem thêm cấu trúc Advanced riêng.

Theo British Council, Aptis General Listening gồm 17 tasks với 20 recordings, thời gian làm bài khoảng 40 phút. Bài thi gồm 4 phần chính, từ nhận diện thông tin cụ thể đến suy luận ý kiến và quan điểm của người nói.

https://images.openai.com/static-rsc-4/DunEz6f7H2R2vcpNPB-P-nJdKLvCvdyqWL5ILCzc26NhJVaZfQ9R5Nhuxus3d81ZtmxuUaib69rl-m6TOgnhHuMWoSGnmvJ2NKiOc1_J-puIB9OEfJ2Gym590T8axwL1qENQMOndTMBTbUBgfQT8xNNdo3uBrzLeM_CsMT3_kxX0WtKf7J3jYicJzJu4Xq3-?purpose=fullsize

1. PART 1 – Nhận diện thông tin ngắn

Ở Part 1, thí sinh nghe những đoạn tin nhắn hoặc hội thoại ngắn và cần xác định thông tin cụ thể như:

  • 📞 Số điện thoại
  • 🕐 Thời gian
  • 📍 Địa điểm
  • 👤 Người
  • 📅 Ngày tháng
  • 💰 Giá tiền
  • 📦 Thông tin của một sự việc cụ thể

🎯 Chiến thuật làm bài

1. Đọc câu hỏi trước khi nghe

Hãy xác định ngay câu hỏi đang yêu cầu:

Who? Where? When? What? How much?

Điều này giúp bạn biết chính xác loại thông tin cần tìm.

2. Không chọn đáp án chỉ vì nghe thấy từ khóa

Đây là một trong những bẫy phổ biến nhất.

Ví dụ:

“The meeting was originally planned for Tuesday, but it's been moved to Thursday.”

Nếu phương án có cả TuesdayThursday, việc nghe thấy “Tuesday” không có nghĩa đó là đáp án.

Thông tin quyết định nằm ở:

“it's been moved to Thursday.”

⚠️ Bẫy Distractor

Người nói có thể đưa ra:

Thông tin A → thay đổi → thông tin B

Trong trường hợp này, B mới là thông tin cuối cùng.

Hãy đặc biệt chú ý:

but / however / actually / instead / in fact / rather than

2. PART 2 – Ghép thông tin từ nhiều người nói

    Ở Part 2, bạn sẽ nghe những người khác nhau nói về cùng một chủ đề, sau đó ghép mỗi người với thông tin phù hợp.

    Điểm khó của Part 2 nằm ở việc các speaker có thể cùng sử dụng từ vựng liên quan đến chủ đề, nhưng mỗi người lại có trải nghiệm hoặc quan điểm khác nhau.

    🧠 Chiến thuật

    1. Xác định chủ đề chung

    Ví dụ chủ đề là:

    People's experiences of working from home

    Bạn không cần ghi nhớ mọi chi tiết. Hãy xác định mỗi người nói chủ yếu về:

    • sự tiện lợi;
    • vấn đề giao tiếp;
    • năng suất;
    • sự cô lập;
    • thời gian di chuyển...

    2. Săn paraphrase

    Đáp án có thể không sử dụng đúng từ trong audio.

    Ví dụ:

    Audio: “I don't have to spend an hour commuting every morning.”

    Answer: “The speaker appreciates saving travel time.”

    Hai câu sử dụng từ khác nhau nhưng truyền đạt cùng một ý.

    3. Xác định thái độ

    Hãy chú ý các từ thể hiện cảm xúc:

    positive:
    pleased, delighted, satisfied, excited

    negative:
    disappointed, frustrated, concerned, dissatisfied

    neutral/uncertain:
    unsure, doubtful, unconvinced

    🗣️ PART 3 – Inference: Discussion

    Ai thực sự có quan điểm đó?

    Part 3 yêu cầu thí sinh nghe cuộc thảo luận giữa một người nam và một người nữ, sau đó xác định quan điểm nào thuộc về:

    • 👨 Người nam
    • 👩 Người nữ
    • 👥 Cả hai

    Đây là phần đòi hỏi khả năng theo dõi quan điểm, chứ không đơn thuần là nghe từ khóa.

    🎯 Cách làm

    Trong đầu hãy tạo một bảng đơn giản:

  • Đặc biệt chú ý những câu như:

    I completely agree.

    I'm not sure about that.

    I see your point, but...

    That's exactly what I think.

    Những biểu hiện này giúp xác định mức độ đồng thuận giữa hai người.

    ⚠️ Đừng suy diễn

    Nếu người A nói:

    “I understand why people like it, but I wouldn't choose it myself.”

    thì không thể kết luận rằng người A thích điều đó.

    Hãy phân biệt:

    understand ≠ agree ≠ prefer

4. PART 4 – Bài nói hoặc bài thuyết trình

Part 4 gồm những bài nói dài hơn, trong đó thí sinh cần xác định ý kiến hoặc quan điểm của người nói về các khía cạnh của chủ đề.

📝 Chiến thuật

Đừng cố ghi lại toàn bộ bài nói.

Thay vào đó, hãy ghi:

Topic → Main idea → Reason → Example → Conclusion

Đặc biệt chú ý:

  • however
  • although
  • on the other hand
  • as a result
  • therefore
  • in contrast
  • actually

Đây thường là những điểm báo hiệu người nói đang chuyển hướng hoặc đưa ra kết luận.

🚀 Nguyên tắc quan trọng nhất: Đừng cố nghe từng từ. Hãy xác định thông tin nào quyết định đáp án.

Chúc bạn ôn luyện hiệu quả và đạt kết quả như mong muốn trong kỳ thi Aptis! 💯
➡️ Bài tiếp theo: 7 bẫy Aptis Listening thí sinh thường mắc và cách xử lý.